Tên chung: Máy khoan pin Lithium‑ion đa năng — cầm tay Loại: Máy khoan + vặn vít + (có thể) khoan va chạm Nguồn năng lượng: Pin Lithium‑ion sạc lại Điện áp pin: thường 12 V hoặc 18 V / 20 V
UY CÁCH (Specification – thường gặp)
Điện áp pin:
Pin sạc Lithium‑ion 12 V, 18 V hoặc 20 V tùy model
Pin tháo lắp được, sạc bằng bộ sạc đi kèm
Đầu kẹp mũi khoan (Chuck):
Thường 0.8 – 10 mm hoặc 1.0 – 13 mm đối với các máy khoan pin cỡ phổ thông
Tốc độ:
Máy có tốc độ biến thiên theo lực bóp cò
Nhiều model có 2 mức tốc độ thấp/cao (~0‑450 / 0‑1 500 vòng/phút)
Chức năng vận hành:
Khoan thường trên gỗ, nhựa, kim loại
Vặn vít (đảo chiều)
Khoan va chạm / khoan búa nếu máy hỗ trợ (tùy model cao cấp)
Mô men xoắn:
Thông số mô men xoắn (Nm) khác nhau nhưng thường trong khoảng 30 – 60 Nm ở các dòng pin 18–20V dùng cho đa nhiệm